Bản dịch của từ 潸 trong tiếng Việt
潸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
潸 (Tính từ)
【shān】
01
Rơi lệ
形容流泪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 澘, 𣽽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,林,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杉
閊
刪
埏
彡
苫
芟
舢
姍
煔
笘
膻
㴺
㶅
漺
漍
淛
洧
漶
淜
滳
渗
滵
㵣
䌃
㺙
㪹
幠
䩥
糇
諔
𠁓
賛
艒
嘲
䊖
潸然
潸潸
潸然泪下
