Bản dịch của từ 潺潺溶溶 trong tiếng Việt
潺潺溶溶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
潺潺溶溶 (Tính từ)
【chán chán róng róng】
01
Miêu tả ánh sáng lung linh, lấp lánh trên mặt nước như sóng nhỏ nhẹ nhàng vỗ về.
波光荡漾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潺潺溶溶
chán
潺
chán
溶
Các từ liên quan
潺淙
潺湲
潺潺
潺颜
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 潹, 𣹏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廛
毚
䤫
谗
饞
嚵
鑱
儃
緾
瀺
煘
鋋
瀄
瀳
湡
汳
浧
汓
汁
㴳
漽
洞
测
㶖
蔾
墦
篌
磌
廞
潥
䌂
憱
蝿
憴
牕
瞝
潺潺
潺湲
