Bản dịch của từ 澀 trong tiếng Việt
澀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
澀 (Tính từ)
【sè】
01
Xem chữ '涩' (cảm giác chát, gắt như vị chát của quả hồng chưa chín).
见“涩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 㴔, 歮, 歰, 涩, 渋, 澁, 瀒, 𡉔, 𣥒, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱⿰,刃,刃,𣥖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶フノ丶丨一丨一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雭
㽇
涩
㒊
銫
薔
瀒
啬
䊂
嗇
歮
穯
澘
淎
渵
湭
濑
涉
㵡
灨
濴
潪
滭
淭
鮯
氉
螹
簋
藆
檐
謡
謞
鍢
䃦
駴
䶓
