Bản dịch của từ 澄 trong tiếng Việt

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

(Động từ)

dèng
01

Lắng; để lắng; lắng đọng; gạn

使液体里的杂质沉下去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澄
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【TRỪNG】
Các biến thể:
浧, 澂, 瀓
Hình thái radical:
⿰,⺡,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép