Bản dịch của từ 澄江如练 trong tiếng Việt
澄江如练
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
澄江如练 (Tính từ)
【chéng jiāng rú liàn】
01
Dòng sông trong như lụa.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澄江如练
chéng
澄
jiāng
江
rú
如
liàn
练
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 浧, 澂, 瀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筬
䆸
呈
憕
騬
椉
㨃
程
郕
浧
堘
城
镫
磴
隥
䠬
櫈
覴
凳
瀓
䮴
嶝
憕
邓
漖
汋
渭
渥
瀳
㴋
㵵
渐
㴽
渙
洭
泥
噝
稹
樐
斳
䃗
魹
樚
鳽
審
輛
褢
䤮
澄沙
澄浆泥
澄清
澄澈
澄净
澄明
碧澄
清澄
澄江
澄海
澄粉
澄空
