Bản dịch của từ 澄清天下 trong tiếng Việt
澄清天下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
澄清天下 (Tính từ)
【chéng qīng tiān xià】
01
Làm trong sạch thiên hạ; cải tổ chính trị
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澄清天下
chéng
澄
qīng
清
tiān
天
xià
下
Các từ liên quan
澄净
清一
清一色
清丈
清世
清业
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 浧, 澂, 瀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筬
䆸
呈
憕
騬
椉
㨃
程
郕
浧
堘
城
镫
磴
隥
䠬
櫈
覴
凳
瀓
䮴
嶝
憕
邓
漖
汋
渭
渥
瀳
㴋
㵵
渐
㴽
渙
洭
泥
噝
稹
樐
斳
䃗
魹
樚
鳽
審
輛
褢
䤮
澄沙
澄浆泥
澄清
澄澈
澄净
澄明
碧澄
清澄
澄江
澄海
澄粉
澄空
