Bản dịch của từ 澅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huà
01

〔Hoạch thủy〕Tên một con sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (giống như sông Hoạch chảy qua vùng đất Sơn Đông).

〔~水〕河名,在中国山东省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

澅
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Các biến thể:
𣶩
Hình thái radical:
⿰,氵,畫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép