Bản dịch của từ 澆 trong tiếng Việt
澆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
澆 (Động từ)
【jiāo】
01
Xem chữ “浇” (tưới nước, rưới) để nhớ dễ hơn (chữ này thường dùng thay thế cho 澆).
见“浇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 浇, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簥
娇
郊
鮫
虠
嬌
蟭
䩌
轇
胶
鵁
膠
湺
潛
澱
㵎
渃
汨
泯
浺
淥
潷
湚
涵
賙
噅
濈
勰
潜
撪
澏
㩇
㵌
䝻
㢗
躹
