Bản dịch của từ 澈悟 trong tiếng Việt

澈悟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

澈悟 (Động từ)

chè wù
01

Hoàn toàn tỉnh ngộ, thấu hiểu một cách rõ ràng và sâu sắc

完全醒悟;彻底理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澈悟

chè

Các từ liên quan

澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
澈
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
𤁲, 徹
Hình thái radical:
⿲,⺡,育,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép