Bản dịch của từ 澌泯 trong tiếng Việt

澌泯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

澌泯 (Động từ)

sī mǐn
01

Tan biến, biến mất hoàn toàn (mang sắc thái văn văn, cổ) — nhớ Hán Việt: 'tư mẫn' như 'tan thành mây khói'.

消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌泯

mǐn

Các từ liên quan

澌亡
澌涣
澌澌
澌灭
澌灭无闻
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
澌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép