Bản dịch của từ 澌泯 trong tiếng Việt
澌泯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
澌泯 (Động từ)
【sī mǐn】
01
Tan biến, biến mất hoàn toàn (mang sắc thái văn văn, cổ) — nhớ Hán Việt: 'tư mẫn' như 'tan thành mây khói'.
消失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌泯
sī
澌
mǐn
泯
Các từ liên quan
澌亡
澌涣
澌澌
澌灭
澌灭无闻
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
