ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澌涣
Bảng phân tích âm vị 澌
Sī
Tan biến, tiêu tan; (dùng cho sự vật, cảm xúc) dần biến mất
消散。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sī
澌
huàn
涣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép