Bản dịch của từ 澌澌 trong tiếng Việt
澌澌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
澌澌 (Danh từ)
【sī sī】
01
Từ tượng thanh: âm lộp cốp, lộp lập (mô tả tiếng nhỏ rơi hoặc tiếng nước tí tách)
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng tuyết rơi lả tả, âm thanh nhẹ của tuyết rơi
(2) 雪声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng gió thổi; âm thanh rì rào của gió
(3) 风声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Âm thanh mưa rơi tí tách; tiếng mưa nhẹ đều đều (tả tiếng mưa)
(4) 雨声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌澌
sī
澌
Các từ liên quan
澌亡
澌泯
澌涣
澌灭
澌灭无闻
