Bản dịch của từ 澌澌 trong tiếng Việt

澌澌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

澌澌 (Danh từ)

sī sī
01

Từ tượng thanh: âm lộp cốp, lộp lập (mô tả tiếng nhỏ rơi hoặc tiếng nước tí tách)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng tuyết rơi lả tả, âm thanh nhẹ của tuyết rơi

(2) 雪声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng gió thổi; âm thanh rì rào của gió

(3) 风声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Âm thanh mưa rơi tí tách; tiếng mưa nhẹ đều đều (tả tiếng mưa)

(4) 雨声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌澌

Các từ liên quan

澌亡
澌泯
澌涣
澌灭
澌灭无闻
澌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép