Bản dịch của từ 澌灭 trong tiếng Việt
澌灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
澌灭 (Động từ)
【sī miè】
01
Tan biến, tiêu mất; chết mất, tiêu vong (dịch sang trạng thái không còn tồn tại)
1.消亡,消失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tan biến, tiêu diệt; dần dần mất đi (giống “消灭”)
2.犹消灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌灭
sī
澌
miè
灭
Các từ liên quan
澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭无闻
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
