Bản dịch của từ 澌灭 trong tiếng Việt

澌灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

澌灭 (Động từ)

sī miè
01

Tan biến, tiêu mất; chết mất, tiêu vong (dịch sang trạng thái không còn tồn tại)

1.消亡,消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tan biến, tiêu diệt; dần dần mất đi (giống “消灭”)

2.犹消灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌灭

miè

Các từ liên quan

澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭无闻
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
澌
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép