Bản dịch của từ 澌灭无闻 trong tiếng Việt
澌灭无闻
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
澌灭无闻 (Cụm từ)
【sī miè wú wén】
01
Biến mất hoàn toàn, tiêu tan không còn dấu vết (hầu như không ai biết tới nữa) — liên hệ Hán-Vi: “tư diệt” = tan biến
澌灭:消失干净。形容彻底消失,没有人知道。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澌灭无闻
sī
澌
miè
灭
wú
无
wén
闻
Các từ liên quan
澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
无一不备
无一不知
无一可
无一时
闻一多
闻一知十
