Bản dịch của từ 澎浪矶 trong tiếng Việt
澎浪矶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
澎浪矶 (Danh từ)
【pēng làng jī】
01
Tên địa danh: mũi/ghềnh trên sông Dương Tử ở phía tây bắc huyện Bành Tử (彭泽县), Giang Tây; đối diện núi Tiểu Cô (安徽宿松县小孤山). Cách gọi dân gian: “彭郎矶”。
地名。在江西省彭泽县西北临长江处,与安徽省宿松县小孤山相对。俗称彭郎矶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澎浪矶
pēng
澎
làng
浪
jī
矶
Các từ liên quan
澎汃
澎渀
澎湃
澎湃汹涌
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥ, ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 憉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傰
椖
痭
䄘
鑝
篷
塜
㱶
鹏
倗
㮄
芃
滺
瀔
流
瀇
澝
㴤
汲
澇
漞
潡
泆
漳
獤
稸
駓
𠆂
𠏠
撸
𠒲
䯶
膕
䏀
䐫
碾
澎湖县
澎湖岛
澎湖列岛
澎起效果
澎湖群岛
澎湃
澎湖
心潮澎湃
汹涌澎湃
