Bản dịch của từ 澎湖分會 trong tiếng Việt
澎湖分會
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
澎湖分會 (Cụm từ)
【péng hú fēn huì】
01
Văn phòng Bành Hồ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澎湖分會
pēng
澎
hú
湖
fēn
分
huì
會
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥ, ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 憉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傰
椖
痭
䄘
鑝
篷
塜
㱶
鹏
倗
㮄
芃
滺
瀔
流
瀇
澝
㴤
汲
澇
漞
潡
泆
漳
獤
稸
駓
𠆂
𠏠
撸
𠒲
䯶
膕
䏀
䐫
碾
澎湖县
澎湖岛
澎湖列岛
澎起效果
澎湖群岛
澎湃
澎湖
心潮澎湃
汹涌澎湃
