Bản dịch của từ 澎湖列岛 trong tiếng Việt
澎湖列岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
澎湖列岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【péng hú liè dǎo】
01
Quần đảo Bành Hồ
台湾海峡的一个群岛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澎湖列岛
pēng
澎
hú
湖
liè
列
dǎo
岛
Các từ liên quan
澎汃
澎浪矶
澎渀
澎湃
湖光山色
列举
列亭
列人
列从
列仙
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥ, ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 憉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傰
椖
痭
䄘
鑝
篷
塜
㱶
鹏
倗
㮄
芃
滺
瀔
流
瀇
澝
㴤
汲
澇
漞
潡
泆
漳
獤
稸
駓
𠆂
𠏠
撸
𠒲
䯶
膕
䏀
䐫
碾
澎湖县
澎湖岛
澎湖列岛
澎起效果
澎湖群岛
澎湃
澎湖
心潮澎湃
汹涌澎湃
