Bản dịch của từ 澑 trong tiếng Việt
澑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liū | ㄌㄧㄡˉ | N/A | N/A | N/A |
澑 (Động từ)
【liū】
01
Cùng nghĩa với “溜” (trượt, trơn tuột như nước chảy) – dễ nhớ như nước “lưu” trôi tuột nhanh.
同“溜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liū】【ㄌㄧㄡˉ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 溜
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,畱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨一乚丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹓
熘
溜
鬸
鷚
六
鹨
雡
翏
餾
遛
陸
磟
馏
陆
潹
潕
㴩
㳙
㶕
浗
濃
瀩
淣
滢
灒
潑
𠏸
樣
撓
銵
潝
魲
𠁸
蕟
廛
幠
輜
噀
