Bản dịch của từ 澒洞 trong tiếng Việt
澒洞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
澒洞 (Tính từ)
【hòng dòng】
01
Mơ hồ, u ám mịt mù; trạng thái che phủ, không rõ ràng, lan rộng vô tận (gợi cảm giác bàng bạc, mù sương)
迷蒙无间,弥漫无际的样子。。唐.杜甫.自京赴奉先县咏怀五百字诗:「忧端齐终南,澒洞不可掇。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澒洞
hòng
澒
dòng
洞
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 汞
- Hình thái radical:
- ⿰⺡項
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闂
撔
鬨
哄
訌
閧
䬝
蕻
讧
闀
㶹
銾
拲
㫒
䡗
鞏
㧬
唝
嗊
䱋
㺬
珙
輁
巩
瀀
潃
濫
濜
涬
浑
㳁
濸
涒
泐
湸
湭
毅
膣
蝼
韑
璂
澘
罸
邁
褒
撸
䔸
瞎
