Bản dịch của từ 澓 trong tiếng Việt
澓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
澓 (Danh từ)
【fú】
01
Dòng nước chảy xoáy, uốn lượn như điệu múa của nước (nhớ đến 'phú' như 'phù sa' của nước).
回旋的流水:“迅~增浇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ (tên họ của người).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ '洑', chỉ dòng nước ngầm chảy dưới đất (như nước 'phú' ngầm).
同“洑”,水潜流于地下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
