Bản dịch của từ 澓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dòng nước chảy xoáy, uốn lượn như điệu múa của nước (nhớ đến 'phú' như 'phù sa' của nước).

回旋的流水:“迅~增浇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ (tên họ của người).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ '', chỉ dòng nước ngầm chảy dưới đất (như nước 'phú' ngầm).

同“洑”,水潜流于地下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

澓
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép