Bản dịch của từ 澔旰 trong tiếng Việt

澔旰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

澔旰 (Danh từ)

hào gàn
01

澔旰: (chữ hiếm) cách viết cổ của một tên hoặc từ Hán văn; thường thấy trong chú giải cổ — nghĩa không rõ ràng, chủ yếu là ghi chép chữ viết khác nhau (ghi chú: 亦作“?”)

1.亦作“?旰”。

Ví dụ
02

Từ cổ (tham chiếu): xem “澔汗” — tên gọi/thuật ngữ cổ, ít dùng; chủ yếu mang tính danh từ riêng/thuật ngữ trong văn hiến

2.见“澔汗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔旰

hào

gàn

Các từ liên quan

澔汗
澔涆
澔澔涆涆
旰旰
澔
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡皓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép