Bản dịch của từ 澔旰 trong tiếng Việt
澔旰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
澔旰 (Danh từ)
【hào gàn】
01
澔旰: (chữ hiếm) cách viết cổ của một tên hoặc từ Hán văn; thường thấy trong chú giải cổ — nghĩa không rõ ràng, chủ yếu là ghi chép chữ viết khác nhau (ghi chú: 亦作“?旰”)
1.亦作“?旰”。
Ví dụ
02
Từ cổ (tham chiếu): xem “澔汗” — tên gọi/thuật ngữ cổ, ít dùng; chủ yếu mang tính danh từ riêng/thuật ngữ trong văn hiến
2.见“澔汗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔旰
hào
澔
gàn
旰
Các từ liên quan
澔汗
澔涆
澔澔涆涆
旰旰
