Bản dịch của từ 澔汗 trong tiếng Việt

澔汗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

澔汗 (Tính từ)

hào hàn
01

Một dạng tên cổ hoặc từ hiếm (đọc khác dạng chữ như “?澔涆”) — thuộc từ cổ văn, ít dùng, thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ

1.亦作“?旰”。亦作“澔涆”。

Ví dụ
02

Ngoại hình hoành tráng; đà bao la và hùng vĩ (chủ yếu dùng trong văn viết và chữ Hán cổ)

2.盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

rộng lớn, mênh mông; vẻ to tát, bao la (mô tả không gian hoặc tầm vóc)

3.辽阔广大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔汗

hào

hàn

Các từ liên quan

澔旰
澔涆
澔澔涆涆
汗下
汗不敢出
澔
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡皓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép