Bản dịch của từ 澔澔涆涆 trong tiếng Việt
澔澔涆涆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
澔澔涆涆 (Tính từ)
【hào hào hàn hàn】
01
(文言)擬聲詞,形容水流聲或動作聲連續湧動、嘩啦作響;也見作“涆涆”,用於詩文、古籍中,屬象聲詞。
1.亦作“??3D46涆涆”。
Ví dụ
02
Bao la, rộng lớn; (mô tả nước hoặc sự tràn đầy, mênh mông)
2.盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔澔涆涆
hào
澔
hào
涆
Các từ liên quan
澔旰
澔汗
澔涆
