ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澙
Bảng phân tích âm vị 澙
Xì
Cũng như “潟”, chỉ nước mặn hoặc đất mặn, đất phèn (giống như vùng đất mặn ven biển hay đầm phá chứa muối).
同“潟”,盐卤;盐碱地。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép