Bản dịch của từ 澚 trong tiếng Việt
澚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
澚 (Danh từ)
【ào】
01
◎ Giống như chữ “澳” (vịnh nhỏ, chỗ nước biển lõm vào đất liền như vịnh Hạ Long).
◎ 同“澳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
◎ Chỗ uốn cong của dòng sông, như khúc quanh của con sông.
◎ 河灣彎曲處。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,氵,𫒀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁱
嶅
䮯
隩
㥿
奧
澳
鷔
扷
擙
拗
㜩
㠨
裕
鬻
媀
輍
堉
䬄
禺
㽣
喅
聿
棛
㴟
漬
濃
準
淳
瀑
澛
渖
淌
㵺
㵛
㳡
翠
熈
緁
蔩
𠓻
閨
䎓
㻳
漗
𠎎
稬
馸
