Bản dịch của từ 澜沧江 trong tiếng Việt

澜沧江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

澜沧江 (Danh từ)

lán cāng jiāng
01

Sông Lan Thương (Lancang), tên gọi đoạn thượng nguồn sông Mê Kông ở Trung Quốc.

是湄公河上游中国境内河段的名称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澜沧江

lán

cāng

jiāng

Các từ liên quan

澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
沧州
沧州市
沧桑
江上
江东
澜
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép