Bản dịch của từ 澜熳 trong tiếng Việt
澜熳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
澜熳 (Tính từ)
【lán màn】
01
Rộng lớn, bao la, như sóng nước mênh mông; chỉ sự rộng rãi, tràn đầy, tự nhiên và đẹp.
见“澜漫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澜熳
lán
澜
màn
熳
Các từ liên quan
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 瀾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,阑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳕
瀾
䆾
幱
阑
葻
䳿
斕
燣
蓝
嵐
啉
沆
㳯
㳊
沏
澕
漚
濙
瀀
汁
灃
潚
㵱
潱
箿
駓
險
廟
廛
箳
糔
槱
蝾
糈
䙏
波澜
狂澜
安澜
杨澜
漪澜
澜汗
澜沧江
澜沧县
观澜湖
波澜壮阔
