Bản dịch của từ 澜贱 trong tiếng Việt

澜贱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

澜贱 (Tính từ)

lán jiàn
01

(giá cả) rẻ, thấp, dễ mua với giá phải chăng.

(价格)低廉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澜贱

lán

jiàn

Các từ liên quan

澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
澜
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép