Bản dịch của từ 澝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nìng
01

Giống như 'nếng', chỉ bùn lầy, đất ướt đọng nước gây khó đi lại (nhớ câu 'đường nếng lầy lội').

同“泞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澝
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,甯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶乚丶乚丶丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép