Bản dịch của từ 澟澟 trong tiếng Việt
澟澟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
澟澟 (Tính từ)
【lǐn lǐn】
01
Oai nghiêm, uy nghi; vẻ mặt và phong thái nghiêm túc, trang nghiêm
1.威严貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rét buốt, lạnh thấu xương (mô tả trạng thái rất lạnh)
2.寒冷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澟澟
lǐn
澟
Các từ liên quan
澟然
