Bản dịch của từ 澟澟 trong tiếng Việt

澟澟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

澟澟 (Tính từ)

lǐn lǐn
01

Oai nghiêm, uy nghi; vẻ mặt và phong thái nghiêm túc, trang nghiêm

1.威严貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rét buốt, lạnh thấu xương (mô tả trạng thái rất lạnh)

2.寒冷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澟澟

lǐn

Các từ liên quan

澟然
澟
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡稟
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép