Bản dịch của từ 澡垢索疵 trong tiếng Việt
澡垢索疵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
澡垢索疵 (Thành ngữ)
【zǎo gòu suǒ cī】
01
Đến nitpick
吹毛求疵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gột rửa vết bẩn để tìm ra khuyết điểm (thành ngữ); tìm lỗi
洗去污垢,找出瑕疵(成语);找茬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡垢索疵
zǎo
澡
gòu
垢
suǒ
索
cī
疵
Các từ liên quan
澡刷
澡堂
澡塘
澡形
澡心
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
