Bản dịch của từ 澡垢索疵 trong tiếng Việt

澡垢索疵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

澡垢索疵 (Thành ngữ)

zǎo gòu suǒ cī
01

Đến nitpick

吹毛求疵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gột rửa vết bẩn để tìm ra khuyết điểm (thành ngữ); tìm lỗi

洗去污垢,找出瑕疵(成语);找茬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡垢索疵

zǎo

gòu

suǒ

Các từ liên quan

澡刷
澡堂
澡塘
澡形
澡心
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép