Bản dịch của từ 澡堂 trong tiếng Việt

澡堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

澡堂 (Danh từ)

zǎo táng
01

Nhà tắm công cộng; phòng tắm công cộng

为大众洗澡提供服务的场所(多为营业性的)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡堂

zǎo

táng

Các từ liên quan

澡刷
澡垢索疵
澡塘
澡形
澡心
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép