ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澡堂
Bảng phân tích âm vị 澡
Zǎo
Nhà tắm công cộng; phòng tắm công cộng
为大众洗澡提供服务的场所(多为营业性的)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zǎo
澡
táng
堂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép