Bản dịch của từ 澡身浴德 trong tiếng Việt

澡身浴德

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

澡身浴德 (Thành ngữ)

zǎo shēn yù dé
01

Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm.

清洁仅次于敬虔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tắm rửa thân thể và thanh tẩy đức hạnh (theo nghĩa thành ngữ); cải thiện bản thân thông qua thiền định.

沐浴身体,净化德性(成语);通过冥想来提升自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡身浴德

zǎo

shēn

Các từ liên quan

澡刷
澡垢索疵
澡堂
澡塘
澡形
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
德举
德义
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép