Bản dịch của từ 澡身浴德 trong tiếng Việt
澡身浴德
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
澡身浴德 (Thành ngữ)
【zǎo shēn yù dé】
01
Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm.
清洁仅次于敬虔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tắm rửa thân thể và thanh tẩy đức hạnh (theo nghĩa thành ngữ); cải thiện bản thân thông qua thiền định.
沐浴身体,净化德性(成语);通过冥想来提升自己
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡身浴德
zǎo
澡
shēn
身
yù
浴
dé
德
Các từ liên quan
澡刷
澡垢索疵
澡堂
澡塘
澡形
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
德举
德义
