Bản dịch của từ 澢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤdangthanh ngang

(Danh từ)

dāng
01

Đáng; như 'đường đáng (lầy lội)'; dāng; 1. làm; 2. phù hợp; 3. đúng; 4. tương ứng

做某事的意思。 适合或符合某种标准或要求。 正确或恰当的状态。 与某事物相对应或相匹配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澢
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐÃNG】
Hình thái radical:
⿰⺡當
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép