Bản dịch của từ 澣 trong tiếng Việt
澣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 浣, 𣴟, 瀚, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,幹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨丨乚一一一丨丿丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藧
肒
㕕
换
䊐
䀨
㹖
槵
豢
涣
㪱
愌
渢
浙
潸
涏
瀜
淒
渣
淖
瀂
㴼
澟
渐
奮
篔
篝
㿆
魼
螧
橦
膰
㲆
擅
頥
穑
