Bản dịch của từ 澣海 trong tiếng Việt

澣海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

澣海 (Danh từ)

huàn hǎi
01

Đại Sa mạc dùng để chỉ biển cát khô cằn rộng lớn (tức là “Hải Hải”) - có thể gắn liền với sự rộng lớn của sa mạc.

即瀚海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澣海

huàn

hǎi

Các từ liên quan

澣渚
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
澣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
浣, 𣴟, 瀚, 𤃬
Hình thái radical:
⿰,氵,幹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨乚一一一丨丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép