Bản dịch của từ 澤 trong tiếng Việt
澤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
澤 (Danh từ)
Chức vụ; di sản
(形聲。從水。睪(yì)聲。本義::光澤,潤澤)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ân huệ, ân huệ
恩澤,恩惠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dịch cơ thể, nước bọt hoặc mồ hôi
津液、唾液或汗水
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dầu dưỡng ẩm cho tóc hoặc da
潤頭髮或皮膚的油脂
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồ lót; đồ lót
汗衣;內衣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Độ ẩm trong đất
土壤中的水分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hồ sâu hoặc hồ có nước và cỏ mọc um tùm
水深的湖澤或水草叢雜的湖澤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành động tử tế
仁慈的行動
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mưa và sương
雨和露
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chức vụ; di sản
祿位;遺風
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 滜, 㚖, 沢, 泽, 𣽎, 𤀎, 襗, 𡘅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
