Bản dịch của từ 澥宇 trong tiếng Việt

澥宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

澥宇 (Danh từ)

xiè yǔ
01

Bờ biển; ven biển (từ Hán cổ, chỉ vùng đất sát biển)

海边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澥宇

xiè

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
澥
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép