Bản dịch của từ 澧水 trong tiếng Việt
澧水
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
澧水 (Từ chỉ nơi chốn)
【lí shuǐ】
01
Lễ Thuỷ
水名, 在中国湖南
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sông Lễ
河流名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澧水
lǐ
澧
shuǐ
水
Các từ liên quan
澧兰沅芷
澧沛
澧泉
澧源
澧澧
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【Lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 醴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
李
里
娌
鳢
浬
哩
䤚
粴
俚
鯉
鲤
峢
溋
泭
濡
涬
濕
澋
溎
深
湀
㴐
渰
濳
䧭
瞰
熾
瘯
䙘
餞
觱
擞
璕
嶳
諵
䦨
临澧
澧县
澧水
