Bản dịch của từ 澧沛 trong tiếng Việt
澧沛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
澧沛 (Tính từ)
【lǐ pèi】
01
迅速而充沛; 猛烈、充满力量(常形容来势或气势)
迅疾充沛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澧沛
lǐ
澧
pèi
沛
Các từ liên quan
澧兰沅芷
澧水
澧泉
澧源
澧澧
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
- Bính âm:
- 【Lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 醴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
李
里
娌
鳢
浬
哩
䤚
粴
俚
鯉
鲤
峢
溋
泭
濡
涬
濕
澋
溎
深
湀
㴐
渰
濳
䧭
瞰
熾
瘯
䙘
餞
觱
擞
璕
嶳
諵
䦨
临澧
澧县
澧水
