Bản dịch của từ 澧泉 trong tiếng Việt
澧泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
澧泉 (Danh từ)
【lǐ quán】
01
Dòng suối ngọt, nước suối ngọt thanh (澧通“醴”,指甘美的泉水)
甘美的泉水。澧,通“醴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澧泉
lǐ
澧
quán
泉
Các từ liên quan
澧兰沅芷
澧水
澧沛
澧源
澧澧
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【Lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 醴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,豊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
李
里
娌
鳢
浬
哩
䤚
粴
俚
鯉
鲤
峢
溋
泭
濡
涬
濕
澋
溎
深
湀
㴐
渰
濳
䧭
瞰
熾
瘯
䙘
餞
觱
擞
璕
嶳
諵
䦨
临澧
澧县
澧水
