Bản dịch của từ 澩 trong tiếng Việt
澩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
澩 (Danh từ)
【xué】
01
Dòng suối lúc mùa hè có nước, mùa đông khô cạn (như suối biến ảo theo mùa)
夏有水,冬無水的山澤和山溪
Ví dụ
02
Tên một con sông, nhánh phụ của sông Vị
水名。渭水的岔流
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYẾT】
- Các biến thể:
- 㶅, 泶
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噱
䋉
㗾
觷
斈
䫻
㿱
学
㶅
學
壆
㖸
永
㴅
㲻
潁
沯
灓
湬
氽
滎
氼
㳼
沝
蟝
䑀
㺝
韕
髼
䙞
㦘
餶
檒
齢
㘇
鹫
