Bản dịch của từ 澪 trong tiếng Việt
澪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
澪 (Danh từ)
【líng】
01
Tên một con sông, như dòng nước mát lành chảy qua miền quê Việt Nam (giúp nhớ 'lành' và 'linh' gợi hình ảnh nước trong sạch).
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “泠” (âm thanh nước chảy mát lạnh, như tiếng suối róc rách).
同“泠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
