Bản dịch của từ 澫 trong tiếng Việt
澫
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
澫 (Trạng từ)
【wàn】
01
Tên sông và tên đất, thuộc Quảng Tây, Trung Quốc.
地名、水名用字今广西东兴各族自治县滨海处有澫尾,富川县旧有澫源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 漫, 藕
- Hình thái radical:
- ⿰⺡萬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綄
贎
瞣
掔
㸘
䯛
錽
妧
贃
絻
卐
薍
幔
䨫
䕕
嫚
澷
䝢
镘
漫
鄤
䡬
槾
㗈
沸
泭
汲
泠
渻
滗
洑
涚
汊
派
浊
洹
䁜
鹣
樏
諏
潠
㙨
鹞
蕺
餕
㷯
㠮
䈞
