Bản dịch của từ 澫澫 trong tiếng Việt
澫澫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
澫澫 (Tính từ)
【wàn wàn】
01
Mênh mông, rộng lớn vô cùng (mô tả nước hoặc khoảng không vô tận)
漫漫。水广大无际貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澫澫
wàn
澫
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 漫, 藕
- Hình thái radical:
- ⿰⺡萬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綄
贎
瞣
掔
㸘
䯛
錽
妧
贃
絻
卐
薍
幔
䨫
䕕
嫚
澷
䝢
镘
漫
鄤
䡬
槾
㗈
沸
泭
汲
泠
渻
滗
洑
涚
汊
派
浊
洹
䁜
鹣
樏
諏
潠
㙨
鹞
蕺
餕
㷯
㠮
䈞
