Bản dịch của từ 澭 trong tiếng Việt
澭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
澭 (Danh từ)
【yōng】
01
〔Ung thủy〕tên một con sông cổ, khoảng khu vực thành phố Thương Khâu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc ngày nay (giúp nhớ: 'Ung' như 'sông ừng ực chảy').
〔~水〕古河名,约在今中国河南省商丘市一带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 灉
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,雍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癕
嗈
鄘
鷛
牗
饔
廱
慵
佣
庸
墉
臃
㑙
㣧
愹
愑
埇
塎
慂
噰
涌
湧
彮
踊
瀾
瀫
洀
溯
溑
混
湟
汩
泄
涇
瀱
浮
錔
橺
㪪
鲴
㲪
鲭
㽁
樸
憸
閻
𠙭
謁
