Bản dịch của từ 澮 trong tiếng Việt
澮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
澮 (Danh từ)
【kuài】
01
Mương nước giữa ruộng để dẫn nước tưới tiêu (như mương nhỏ, khe nước)
田间水沟:涓~(小流)。《周禮•地官•稻人》:“以列舍水,以澮寫水。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 巜, 浍, 𣲸, 𣴯, 濊
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄶
快
塊
會
筷
侩
㬮
㟴
哙
欳
駃
鱠
慧
篲
濊
哕
儶
獩
讳
燴
繢
暳
㻅
璤
涏
浵
滚
涟
㵩
澁
㳴
沵
洒
㴱
㳅
漴
霑
劓
䆲
龳
瞗
濨
麇
㣶
褶
㷽
䡠
燘
