Bản dịch của từ 澳大利亚洲 trong tiếng Việt

澳大利亚洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

澳大利亚洲 (Danh từ)

ào dà lì yà zhōu
01

Châu Úc

澳大利亚

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Viết tắt cho 澳洲

Abbr. to 澳洲 [Aò zhōu]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳大利亚洲

ào

zhōu

澳
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
Các biến thể:
奧, 𤀈, 𤁌
Hình thái radical:
⿰,⺡,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép