Bản dịch của từ 澳式橄榄球 trong tiếng Việt
澳式橄榄球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
澳式橄榄球 (Danh từ)
【ào shì gǎn lǎn qiú】
01
Bóng bầu dục Úc
澳式足球
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóng bầu dục kiểu Úc
澳元规则
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳式橄榄球
ào
澳
shì
式
gǎn
橄
lǎn
榄
qiú
球
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 𤀈, 𤁌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫯
㥿
奥
㘭
奡
㘬
慠
嶴
懊
䫨
拗
墺
滸
潏
沨
滖
洄
㳳
湎
瀵
湲
沲
津
漹
瘡
䛱
㞠
䛬
䊚
䲰
褯
鋢
誵
樚
憞
熠
澳洲
澳门
港澳
澳元
土澳
澳币
南澳
苏澳
澳宝
澳纽
