Bản dịch của từ 澳洲 trong tiếng Việt
澳洲
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
澳洲 (Từ chỉ nơi chốn)
【ào zhōu】
01
Nước Úc; Australia; Úc Châu; Châu Úc; Úc Đại Lợi (viết tắt là Aus., Aust. hoặc Austl.)
澳大利亚联邦制国家,由澳洲大陆塔斯马尼亚州岛,两块外部疆域及几个附属岛屿组成英国于1788年在杰克逊堡 (现悉尼一部分) 建立第一块流放殖民 者居住地现今的各州已成为独立的殖民地;其中六州于1901年组建联邦,1911年北部地区加入联邦,作 为首都地区的堪培拉这时也形成了悉尼为最大城市人口19,731,984 (2003)
Ví dụ
02
Châu Đại Dương; Châu Úc (Oceania)
指大洋洲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳洲
ào
澳
zhōu
洲
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 𤀈, 𤁌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫯
㥿
奥
㘭
奡
㘬
慠
嶴
懊
䫨
拗
墺
滸
潏
沨
滖
洄
㳳
湎
瀵
湲
沲
津
漹
瘡
䛱
㞠
䛬
䊚
䲰
褯
鋢
誵
樚
憞
熠
澳洲
澳门
港澳
澳元
土澳
澳币
南澳
苏澳
澳宝
澳纽
